16 Jul
16Jul

Van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm đều được sử dụng để cho phép lưu chất đi theo một hướng, đồng thời ngăn dòng chảy quay ngược trong hệ thống đường ống. Tuy nhiên, hai loại van này có sự khác biệt rõ rệt về cấu tạo, nguyên lý đóng mở, kích thước lắp đặt, tốc độ phản hồi và phạm vi ứng dụng.Nếu lựa chọn không phù hợp, van có thể đóng mở không ổn định, gây tiếng ồn, rung đường ống, tăng tổn thất áp suất hoặc làm xuất hiện hiện tượng búa nước. Vì vậy, người sử dụng cần hiểu đặc điểm của từng loại trước khi quyết định.Bài viết dưới đây sẽ so sánh van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm, từ đó giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.


Van 1 chiều lá lật là gì?

Van 1 chiều lá lật là loại van sử dụng một cánh van dạng đĩa, được liên kết với thân van thông qua trục hoặc bản lề. Van 1 chiều lá lật có tên tiếng Anh phổ biến là Swing Check Valve.Khi lưu chất di chuyển đúng chiều, áp lực dòng chảy đẩy cánh van xoay lên, tạo không gian cho lưu chất đi qua. Khi dòng chảy dừng hoặc có xu hướng quay ngược, cánh van hạ xuống nhờ trọng lượng bản thân và áp lực ngược, từ đó đóng kín đường ống.Đặc điểm nổi bật của loại van này là cấu tạo đơn giản, dòng chảy qua van tương đối thông thoáng và tổn thất áp suất thấp khi cánh van mở hoàn toàn.Van thường được sử dụng trong:

  • Hệ thống cấp nước sạch
  • Hệ thống thoát nước
  • Trạm bơm
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy
  • Hệ thống xử lý nước thải
  • Hệ thống thủy lợi
  • Đường ống dầu và khí
  • Các dây chuyền sản xuất công nghiệp

Van 1 chiều cánh bướm là gì?

Van 1 chiều cánh bướm là loại van 1 chiều có cánh van dạng đĩa hoặc hai nửa cánh, được bố trí bên trong thân van nhỏ gọn.Trên thị trường, tên gọi van 1 chiều cánh bướm thường được sử dụng cho dòng van một chiều hai cánh, còn được gọi là:

  • Van 1 chiều cánh đôi
  • Van 1 chiều hai lá
  • Van 1 chiều đĩa đôi
  • Dual Plate Check Valve
  • Wafer Check Valve

Hai cánh van được liên kết với trục trung tâm và thường có lò xo hỗ trợ. Khi lưu chất đi đúng chiều, áp lực dòng chảy đẩy hai cánh mở ra. Khi dòng chảy giảm hoặc đảo chiều, lực lò xo kết hợp với áp lực ngược sẽ đưa các cánh van về trạng thái đóng.Nhờ thiết kế dạng wafer, van có chiều dài lắp đặt ngắn và thường được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống.Van 1 chiều cánh bướm được sử dụng nhiều trong:

  • Hệ thống cấp thoát nước
  • Hệ thống HVAC
  • Hệ thống làm mát
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy
  • Đường ống dầu
  • Hệ thống hóa chất
  • Nhà máy xử lý nước
  • Hệ thống công nghiệp có không gian lắp đặt hạn chế

Điểm giống nhau giữa van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm

Mặc dù có thiết kế khác nhau, hai loại van vẫn có một số điểm tương đồng.

Đều ngăn dòng chảy quay ngược

Chức năng chính của cả hai loại là chỉ cho phép lưu chất đi qua theo một hướng và tự động đóng lại khi xuất hiện dòng chảy ngược.Nhờ đó, van giúp bảo vệ máy bơm, thiết bị đo, đường ống và các thiết bị xử lý phía trước.

Hoạt động tự động

Cả van lá lật và van cánh bướm đều hoạt động dựa trên áp lực của lưu chất.Van không cần tay quay, động cơ điện hoặc bộ truyền động khí nén để đóng mở trong điều kiện vận hành bình thường.

Được sản xuất từ nhiều vật liệu

Hai dòng van đều có thể được chế tạo từ các vật liệu như:

  • Gang
  • Gang cầu
  • Thép carbon
  • Inox 304
  • Inox 316
  • Đồng
  • Nhựa kỹ thuật

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tính chất lưu chất, nhiệt độ, áp suất và mức độ ăn mòn của môi trường.

Có dải kích thước đa dạng

Van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm đều được sản xuất với nhiều kích thước, từ đường ống nhỏ đến các hệ thống công nghiệp có đường kính lớn.

Không dùng để điều tiết lưu lượng

Cả hai loại đều là van tự động ngăn dòng chảy ngược, không được thiết kế để điều chỉnh lưu lượng như van cầu, van bi hoặc van bướm điều khiển.

Xem thêm: 5 tiêu chí cần kiểm tra khi mua van 1 chiều lá lật

So sánh van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm

Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp phân biệt hai loại van.

Tiêu chíVan 1 chiều lá lậtVan 1 chiều cánh bướm
Bộ phận đóng mởMột cánh van lớnHai cánh van nhỏ hoặc đĩa đôi
Cơ chế đóngTrọng lượng cánh và áp lực ngượcLò xo kết hợp với áp lực ngược
Kiểu thân phổ biếnThân đầy đủ, mặt bích hoặc nối renDạng wafer kẹp giữa hai mặt bích
Chiều dài lắp đặtTương đối lớnNgắn, nhỏ gọn
Trọng lượngThường nặng hơnNhẹ hơn
Tốc độ đóngChậm hơnNhanh hơn
Nguy cơ búa nướcCao hơn trong hệ thống đảo chiều nhanhThường thấp hơn
Tổn thất áp suấtThấp khi mở hoàn toànCó thể cao hơn do cánh và lò xo nằm trong dòng chảy
Không gian bảo trìCần nhiều không gian hơnTiết kiệm không gian
Chi phí lắp đặtCó thể cao hơn với kích thước lớnThường tiết kiệm hơn về không gian và phụ kiện
Dòng chảy phù hợpLưu lượng ổn địnhHệ thống cần đóng nhanh, không gian hẹp
Khả năng lắp đứngPhụ thuộc thiết kế và hướng dòng chảyLinh hoạt hơn với một số thiết kế

So sánh về cấu tạo

Van 1 chiều lá lật

Van lá lật thường có các bộ phận chính:

  • Thân van
  • Nắp van
  • Một cánh van
  • Trục hoặc bản lề
  • Gioăng làm kín
  • Bulông và các chi tiết liên kết

Cánh van có kích thước tương đối lớn và chuyển động theo dạng vòng cung quanh bản lề. Khi mở, cánh van được nâng khỏi đường dòng chảy.Cấu tạo này giúp lưu chất đi qua tương đối thuận lợi, nhưng cánh van cần hành trình dài hơn để chuyển từ trạng thái mở sang trạng thái đóng.

Van 1 chiều cánh bướm

Van cánh bướm thường gồm:

  • Thân van dạng wafer
  • Hai cánh van
  • Trục trung tâm
  • Lò xo xoắn
  • Chốt giữ
  • Bề mặt làm kín

Hai cánh van có kích thước nhỏ hơn và đóng mở quanh trục trung tâm. Lò xo giúp cánh van nhanh chóng trở lại vị trí đóng khi lưu lượng giảm.Thiết kế này làm cho van nhỏ gọn hơn, nhưng các bộ phận như lò xo, trục và cánh van luôn nằm trong vùng lưu chất đi qua.

So sánh về nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều lá lật hoạt động chủ yếu dựa trên áp lực của dòng chảy, trọng lượng cánh van và áp lực ngược.Khi dòng chảy đủ lớn, cánh van được đẩy lên. Khi lưu lượng giảm, cánh van bắt đầu hạ xuống. Nếu dòng chảy đảo chiều nhanh, cánh van có thể chưa kịp đóng trước khi lưu chất quay ngược, làm cánh va mạnh vào bề mặt làm kín.Trong khi đó, van 1 chiều cánh bướm sử dụng thêm lò xo hỗ trợ. Ngay khi áp lực dòng chảy giảm, lò xo bắt đầu kéo hai cánh về vị trí đóng.Hành trình chuyển động của mỗi cánh ngắn hơn nên thời gian đóng thường nhanh hơn van lá lật.

So sánh về khả năng chống búa nước

Búa nước là hiện tượng áp suất tăng đột ngột khi dòng lưu chất đang chuyển động bị dừng hoặc đổi hướng nhanh chóng.Van 1 chiều lá lật có cánh lớn và hành trình đóng dài. Trong các hệ thống có vận tốc dòng chảy cao hoặc máy bơm dừng đột ngột, dòng chảy có thể bắt đầu quay ngược trước khi cánh van đóng hoàn toàn.Khi đó, cánh van đóng mạnh và tạo ra tiếng va đập, rung động hoặc xung áp trong đường ống.Van 1 chiều cánh bướm thường đóng nhanh hơn nhờ:

  • Hai cánh van có khối lượng nhỏ
  • Hành trình đóng ngắn
  • Có lò xo hỗ trợ
  • Cánh van bắt đầu đóng ngay khi vận tốc dòng chảy giảm

Vì vậy, van cánh bướm thường có lợi thế hơn trong những hệ thống cần hạn chế búa nước.Tuy nhiên, khả năng chống búa nước còn phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy, chiều dài đường ống, thời gian dừng bơm và vị trí lắp đặt van.

So sánh về tổn thất áp suất

Khi van lá lật mở hoàn toàn, cánh van được đẩy lên khỏi phần lớn tiết diện dòng chảy. Do đó, lưu chất có thể đi qua van tương đối thông thoáng.Van lá lật thường có mức tổn thất áp suất thấp và phù hợp với các hệ thống cần duy trì lưu lượng lớn.Ở van 1 chiều cánh bướm, hai cánh van, trục và lò xo vẫn nằm trong dòng chảy ngay cả khi van mở. Các bộ phận này làm giảm tiết diện lưu thông và tạo ra lực cản nhất định.Vì vậy, trong một số điều kiện, van cánh bướm có thể tạo tổn thất áp suất cao hơn van lá lật.Tuy nhiên, mức tổn thất thực tế cần được xác định thông qua thông số lưu lượng, hệ số Kv hoặc Cv do nhà sản xuất cung cấp.

So sánh về kích thước và không gian lắp đặt

Đây là một trong những khác biệt rõ nhất giữa hai loại van.Van 1 chiều lá lật có thân van đầy đủ và chiều dài lắp đặt tương đối lớn. Với các kích thước đường ống lớn, van có thể nặng và cần thêm giá đỡ.Van 1 chiều cánh bướm thường có thiết kế wafer rất ngắn. Van được đặt giữa hai mặt bích và siết chặt bằng hệ thống bulông của đường ống.Thiết kế này mang lại các lợi ích:

  • Tiết kiệm không gian lắp đặt
  • Giảm trọng lượng đường ống
  • Dễ vận chuyển
  • Thuận tiện lắp tại phòng máy chật hẹp
  • Phù hợp với các cụm thiết bị có nhiều van

Trong những hệ thống bị giới hạn chiều dài lắp đặt, van cánh bướm thường là lựa chọn thuận lợi hơn.

So sánh về hướng lắp đặt

Van 1 chiều lá lật thường được ưu tiên lắp trên đường ống nằm ngang.Một số mẫu có thể lắp trên đường ống đứng nếu dòng chảy đi từ dưới lên trên. Khi lưu chất ngừng chảy, trọng lượng cánh van hỗ trợ quá trình đóng.Không nên tự ý lắp van lá lật trên đường ống đứng có dòng chảy từ trên xuống nếu nhà sản xuất không cho phép.Van 1 chiều cánh bướm có lò xo hỗ trợ nên thường linh hoạt hơn về tư thế lắp đặt. Tùy theo thiết kế, van có thể được lắp trên đường ống ngang hoặc đứng.Tuy nhiên, người dùng vẫn cần tuân thủ mũi tên chỉ hướng dòng chảy và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

So sánh về độ bền và bảo trì

Van 1 chiều lá lật có cấu tạo tương đối đơn giản, ít chi tiết chuyển động. Việc tháo nắp van để kiểm tra cánh, trục và gioăng thường khá thuận tiện.Các vị trí cần kiểm tra định kỳ gồm:

  • Trục và bản lề
  • Bề mặt làm kín
  • Gioăng cánh van
  • Cặn bẩn bên trong thân
  • Độ mòn của cánh van

Van 1 chiều cánh bướm có thêm lò xo, chốt và hai cánh nhỏ. Các chi tiết này hoạt động liên tục trong dòng lưu chất nên cần chú ý đến hiện tượng mỏi lò xo, mài mòn trục và ăn mòn.Khi tháo van cánh bướm để bảo trì, hệ thống thường phải dừng và nới hai mặt bích đường ống.Xét về cấu tạo, van lá lật thường dễ kiểm tra bên trong hơn. Tuy nhiên, van cánh bướm lại có ưu điểm nhẹ và dễ tháo khỏi đường ống.

So sánh về khả năng làm kín

Khả năng làm kín của hai loại van phụ thuộc vào:

  • Vật liệu gioăng
  • Thiết kế bề mặt tiếp xúc
  • Áp suất ngược
  • Độ sạch của lưu chất
  • Độ chính xác khi lắp đặt

Van 1 chiều lá lật có thể sử dụng gioăng cao su hoặc bề mặt làm kín kim loại. Ở áp suất thấp, những loại sử dụng gioăng mềm thường có khả năng làm kín tốt hơn.Van 1 chiều cánh bướm thường đóng nhờ lực lò xo và áp suất ngược. Hai cánh van nhỏ giúp phân bố lực đóng tương đối đều.Tuy nhiên, nếu lưu chất có nhiều cặn, rác hoặc chất rắn, dị vật có thể mắc giữa cánh van và bề mặt làm kín, khiến van không thể đóng hoàn toàn.Không nên chỉ dựa vào tên van để đánh giá độ kín. Cần kiểm tra tiêu chuẩn rò rỉ và thông số thử nghiệm của từng sản phẩm.

So sánh về giá thành

Giá van phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Vật liệu chế tạo
  • Kích thước
  • Áp suất làm việc
  • Tiêu chuẩn kết nối
  • Thương hiệu
  • Xuất xứ
  • Loại gioăng
  • Yêu cầu chứng chỉ

Van 1 chiều lá lật gang thường có mức giá dễ tiếp cận và được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước.Với đường ống kích thước lớn, thân van lá lật có trọng lượng cao nên chi phí sản xuất, vận chuyển và lắp đặt có thể tăng.Van 1 chiều cánh bướm có thân ngắn, trọng lượng nhẹ và sử dụng ít vật liệu hơn. Vì vậy, sản phẩm có thể mang lại lợi thế về chi phí vận chuyển và không gian lắp đặt.Tuy nhiên, van cánh bướm sử dụng lò xo, trục và cơ cấu cánh đôi có yêu cầu gia công chính xác. Vì vậy, không phải trường hợp nào van cánh bướm cũng có giá thấp hơn van lá lật.Người mua nên so sánh tổng chi phí, bao gồm giá van, phụ kiện, nhân công, không gian lắp đặt và chi phí bảo trì.

Xem thêm: Van 1 chiều lá lật là gì? Những thông tin cần biết trước khi lựa chọn

Nên chọn van 1 chiều lá lật hay van 1 chiều cánh bướm?

Không có loại van nào phù hợp với mọi hệ thống. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện vận hành cụ thể.Nên ưu tiên van 1 chiều lá lật khi hệ thống cần lưu lượng lớn, tổn thất áp suất thấp, cấu tạo đơn giản và có đủ không gian lắp đặt.Nên lựa chọn van 1 chiều cánh bướm khi cần thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, đóng nhanh và giảm nguy cơ búa nước.Trước khi mua van, cần cung cấp đầy đủ các thông tin:

  • Loại lưu chất
  • Kích thước đường ống
  • Lưu lượng vận hành
  • Áp suất làm việc
  • Nhiệt độ
  • Hướng lắp đặt
  • Tiêu chuẩn mặt bích
  • Vật liệu yêu cầu
  • Không gian lắp đặt
  • Mức độ ăn mòn
  • Yêu cầu về độ kín
  • Khả năng xuất hiện búa nước

Dựa trên các thông tin này, đơn vị kỹ thuật có thể tư vấn loại van phù hợp và hạn chế tình trạng lựa chọn sai sản phẩm.

Một số lưu ý khi lắp đặt hai loại van

Dù sử dụng van lá lật hay van cánh bướm, người lắp đặt cần chú ý một số vấn đề sau:

  • Kiểm tra mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van.
  • Làm sạch đường ống trước khi lắp.
  • Không để xỉ hàn, cát hoặc dị vật mắc trong van.
  • Căn chỉnh đường ống đồng tâm.
  • Không sử dụng van để chịu tải trọng của đường ống.
  • Bố trí giá đỡ khi van có kích thước và trọng lượng lớn.
  • Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích trước khi lắp.
  • Siết bulông theo thứ tự đối xứng.
  • Không siết bulông quá mức làm biến dạng thân wafer.
  • Vận hành thử ở lưu lượng thấp trước khi đưa vào sử dụng.
  • Theo dõi tiếng ồn, rung động và hiện tượng rò rỉ.

Đối với van cánh bướm, cần kiểm tra khoảng cách giữa hai mặt bích để tránh ép thân van quá chặt.Đối với van lá lật, cần bảo đảm cánh van có đủ không gian chuyển động và tư thế lắp phù hợp với thiết kế.

Kết luận

Van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm đều có nhiệm vụ ngăn dòng chảy quay ngược, nhưng mỗi loại phù hợp với những điều kiện vận hành khác nhau. Để lựa chọn chính xác, người sử dụng cần đánh giá đồng thời lưu chất, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, hướng lắp đặt và nguy cơ búa nước. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước đường ống hoặc giá bán.Tuấn Hưng Phát cung cấp đa dạng van 1 chiều lá lật và van 1 chiều cánh bướm với nhiều kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn kết nối. Khách hàng nên cung cấp thông số vận hành thực tế để được tư vấn dòng van phù hợp, bảo đảm an toàn và hiệu quả lâu dài cho hệ thống.


Comments
* The email will not be published on the website.
I BUILT MY SITE FOR FREE USING